• Liên hệ:
  • Bán hàng: 0981 276 209 - Kỹ thuật: 0129 3893 984

FET / IGBT

(36 sản phẩm)
  • grid
  • list
Sắp xếp theo:

Bộ lọc sản phẩm

Giá
  • 25N120-TO247(IGBT-N-25A-1200V)

    34,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsFGA25N120ANTDIGBT TypeNPT and TrenchVoltage - Collector Emitter Breakdown (Max)1200VCurrent - Collector (Ic) (Max)50ACurrent - Collector Pulsed (Icm)90AVce(on) (Max) @ Vge, Ic2.65V @ 15V, 50APower - Max312WSwitching Energy4.1mJ (on), 960µJ (off)Input TypeStandardGate Charge200nCTd (on/off) @ 25°C50ns/190nsTest Condition600V, 25A, 10 Ohm, 15VReverse...
  • 50N60-TO263(N-50A-60V-SMD)

    10,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIXFH-FT-FQ50N60P3FET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)600VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C50A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs145 mOhm @ 500mA, 10VVgs(th) (Max) @ Id5V @ 4mAGate Charge (Qg) @ Vgs94nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • 60N100-TO247(IGBT-N-60A-1000V)

    57,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsFGL60N100BNTDIGBT TypeNPT and TrenchVoltage - Collector Emitter Breakdown (Max)1000VCurrent - Collector (Ic) (Max)60ACurrent - Collector Pulsed (Icm)120AVce(on) (Max) @ Vge, Ic2.9V @ 15V, 60APower - Max180WInput TypeStandardGate Charge275nCTd (on/off) @ 25°C140ns/630nsTest Condition600V, 60A, 51 Ohm, 15VReverse Recovery Time (trr)1.2µsPackage /...
  • B75NF75L

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • F3808S

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • IRF1404-TO220(N-140A-40V)

    19,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF1404(S,L)PbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)40VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C162A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs4 mOhm @ 95A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs200nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF1405-TO220(N-169A-55V)

    25,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF1405PbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)55VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C169A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs5.3 mOhm @ 101A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs260nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF3205-TO220(N-110A-55V)

    10,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF3205FET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)55VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C110A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs8 mOhm @ 62A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs146nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF3205-TO263(N-110A-55V)

    12,500₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF3205FET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)55VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C110A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs8 mOhm @ 62A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs146nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF3708 (N-62A-30V)

    4,800₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF3708FET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)30VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C62A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs12 mOhm @ 15A, 10VVgs(th) (Max) @ Id2V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs24nC @ 4.5VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF3710-TO220(N-65A-100V-DIP)

    12,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IRF4905S-TO262(P-74A-55V)

    10,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF4905S/LFET TypeMOSFET P-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)55VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C74A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs20 mOhm @ 38A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs180nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF4905S-TO263(P-74A-55V)

    11,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF4905S/LFET TypeMOSFET P-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)55VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C74A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs20 mOhm @ 38A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs180nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF540-TO220(N-33A-100V)

    9,500₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF540NPbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C33A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs44 mOhm @ 16A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs71nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF540-TO263(N-33A-100V)

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF540NS/NLFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C33A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs44 mOhm @ 16A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs71nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF640-TO220(N-14A-200V)

    8,500₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF640PBFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)200VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C18A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs180 mOhm @ 11A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs70nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF9540-TO220(P-19A-100V)

    9,800₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF9540PBFFET TypeMOSFET P-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C19A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs200 mOhm @ 11A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs61nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF9540-TO263(P-19A-100V)

    9,800₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF9540PBFFET TypeMOSFET P-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C19A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs200 mOhm @ 11A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs61nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRF9640-TO220(P-14A-200V)

    12,500₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF9640Packaging InformationFET TypeMOSFET P-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)200VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C11A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs500 mOhm @ 6.6A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs44nC @ 10VInput Capacitance (Ciss)...
  • IRFB4110

    55,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Tham khảo Datasheet
  • IRFP150-TO247( N-42A-100V)

    25,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP150MPBFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C42A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs36 mOhm @ 23A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs110nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRFP260N-TO247(N-46A-200V)

    30,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP260NPbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)200VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C50A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs40 mOhm @ 28A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs234nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRFP4004-TO247(N-195A-40V)

    65,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP4004PBFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)40VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C195A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs1.7 mOhm @ 195A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs330nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRFP4368-TO247(N-195A-75V)

    100,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP4368PBFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)75VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C195A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs1.85 mOhm @ 195A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs570nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRFP4468-TO247(N-290A-100V)

    100,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP4468PBFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)100VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C290A Rds On (Max) @ Id, Vgs2.6 mOhm @ 180A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs540nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @ Vds19860pF...
  • IRFP450 - TO-247(14A-500V)

    30,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IRFP4568-TO247(N-171A-150V)

    100,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP4568PbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)150VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C171A Rds On (Max) @ Id, Vgs5.9 mOhm @ 103A, 10VVgs(th) (Max) @ Id5V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs227nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @ Vds10470pF...
  • IRFR3709-TO252(N-86A-30V)

    4,800₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRF(R,U)3709ZPbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)30VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C86A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs6.5 mOhm @ 15A, 10VVgs(th) (Max) @ Id2.25V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs26nC @ 4.5VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRFZ44NPBF

    7,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • IRFZ48-TO220(N-72A-60V)

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFZ48VSFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)60VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C72A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs12 mOhm @ 43A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs110nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRL2203N-TO220(N-116A-30V)

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRL2203NPbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)30VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C116A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs7 mOhm @ 60A, 10VVgs(th) (Max) @ Id1V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs60nC @ 4.5VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRL3713-TO220(N-260A-30V)

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRL3713PbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)30VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C260A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs3 mOhm @ 38A, 10VVgs(th) (Max) @ Id2.5V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs110nC @ 4.5VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IRL3803-TO220(N-140A-30V)

    20,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRL3803VPbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)30VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C140A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs5.5 mOhm @ 71A, 10VVgs(th) (Max) @ Id1V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs76nC @ 4.5VInput Capacitance (Ciss) @...
  • IXFH32N50-TO247(IGBT-N-32A-500V)

    50,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIXFH/IXFT(30,32)N50FET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideDrain to Source Voltage (Vdss)500VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C32A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs150 mOhm @ 15A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 4mAGate Charge (Qg) @ Vgs300nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @ Vds5700pF...
  • RFP2907-TO247(N-209A-75V)

    75,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsIRFP2907PbFFET TypeMOSFET N-Channel, Metal OxideFET FeatureStandardDrain to Source Voltage (Vdss)75VCurrent - Continuous Drain (Id) @ 25°C209A (Tc)Rds On (Max) @ Id, Vgs4.5 mOhm @ 125A, 10VVgs(th) (Max) @ Id4V @ 250µAGate Charge (Qg) @ Vgs620nC @ 10VInput Capacitance (Ciss) @...
  • SUB85N03-TO263(N-85A-30V)

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này

Bộ lọc sản phẩm

Giá
0
thegioichipcomvn back to top