• Liên hệ:
  • Bán hàng: 0981 276 209 - Kỹ thuật: 0129 3893 984

IC chức năng

(176 sản phẩm)
  • grid
  • list
Sắp xếp theo:

Bộ lọc sản phẩm

Giá
  • 24LC512-I/SM (SOP8)

    28,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets24AA512, 24LC512, 24FC512Product Photos8-SOICSeries-Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size512K (64K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply2.5 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther Names24LC512T-I/SN-ND24LC512T-I/SNTR
  • 4420

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • 6N137-DIP8(1CH-10MHZ)

    20,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets6N137 SeriesCategoryIsolatorsFamilyOptoisolators - Logic OutputPackaging  Tube  Number of Channels1Inputs - Side 1/Side 21/0Voltage - Isolation5000VrmsCommon Mode Transient Immunity (Min)1kV/µsInput TypeDCOutput TypeOpen CollectorCurrent - Output / Channel50mAData Rate10MBdPropagation Delay tpLH / tpHL (Max)100ns, 100nsRise / Fall Time (Typ)50ns, 12nsVoltage - Forward (Vf) (Typ)1.45VCurrent...
  • Tạm hết hàng
    74HC00D-SOP14

    74HC00D-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C13
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 74HC02-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsTC74HC02AF, AP, AFN -CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeriesTC74HCLogic TypeNOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5...
  • 74HC02-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC02CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeNOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5...
  • 74HC04D-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)04Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging Tape & Reel (TR)  Logic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level...
  • 74HC07D-SOP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 74HC08-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)08Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic...
  • 74HC08D-DIP14

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H5-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC08, SN74HC08CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V ~...
  • 74HC14-DIP14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C13
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54,74HC14CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.3 V ~ 1.2 VLogic Level - High1.5 V ~ 4.2...
  • 74HC14D-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)14Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.3 V ~ 1.2 VLogic...
  • 74HC164-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC164, SN74HC164CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case14-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package14-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC164-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)164Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case14-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device...
  • 74HC165-DIP16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC165, SN74HC165CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypeDifferentialNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionParallel or Serial to SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC165-SOP16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)165Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeShift RegisterOutput TypeDifferentialNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionParallel or Serial to SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case16-TSSOP (0.173", 4.40mm...
  • 74HC193D

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H5-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: 74HC193 SOP16 4-BIT UP/DOWN COUNTERDatasheets74HC(T)193Product Photos16-SOICProduct Training ModulesLogic PackagesPCN Assembly/Origin PCN Packaging Standard Package   Category FamilyLogic - Counters, DividersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR) Logic TypeBinary CounterDirectionUp, DownNumber of Elements1Number of Bits per Element4ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate49MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface...
  • 74HC193P

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H5-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật: Datasheets74HC(T)193Product Photos16-DIPProduct Training ModulesLogic PackagesPCN Assembly/Origin PCN Packaging Standard Package   Category FamilyLogic - Counters, DividersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR) Logic TypeBinary CounterDirectionUp, DownNumber of Elements1Number of Bits per Element4ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate49MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage...
  • 74HC245-DIP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H5-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC245, SN74HC245CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCLogic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough HolePackage / Case20-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package20-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC245-SOP20

    6,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)245Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SOPSupplier...
  • 74HC245-TSSOP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)245Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SSOPSupplier...
  • 74HC32-DIP14

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC32, SN74HC32CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74hcLogic TypeOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V ~...
  • 74HC32-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: B-6-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)32Product Category:Logic GatesProduct:Single-Function GateLogic Function:ORLogic Family:74HCNumber of Gates:4 GateNumber of Input Lines:2 InputNumber of Output Lines:1 OutputHigh Level Output Current:- 5.2 mALow Level Output Current:5.2 mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mAPropagation...
  • 74HC373-DIP20

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)373Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCLogic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation12nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case20-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package20-DIP
  • 74HC373-SOP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)373Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation12nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)Supplier...
  • 74HC4051D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC4051CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries-Packaging Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit1 x 8:1On-State Resistance140 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply16µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC4052D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)4052CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit2 x 4:1On-State Resistance210 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply320µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC4053D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)4053CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit3 x 2:1On-State Resistance140 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply16µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC47-DIP14

    5,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 74HC573-SOP20

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)573Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation14nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SOP Supplier Device Package20-SOPOnline Catalog74HC
  • 74HC595-DIP16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H5-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54/SN74HC595CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypeTri-StateNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to Parallel, SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC74D-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC74Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock82MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL37ns @ 6V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mAVoltage -...
  • 74HC86-DIP14

    7,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC86, SN74HC86CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeXOR (Exclusive OR)Number of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V...
  • 7805 7805CV L7805CV TO220 TO-220 (5V-1.5A)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsLM78xx(A) DatasheetTO220B03 Pkg DrawingCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output5VCurrent - Output1AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220-3
  • 7809 7809CV L7809CV TO-220 TO220 (9V-1.5A)

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output9VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7812 7812CD L7812CD TO263 TO-263

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • 7812 7812CV L7812CV TO220 TO-220 (12V-1.5A)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output12VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • Tạm hết hàng
    7815 7815CV L7815CV TO220 TO-220 (15V-1.5A)

    7815 7815CV L7815CV TO220 TO-220 (15V-1.5A)

    3,800₫

    • Mã sản phẩm: A-11-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output15VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7824 7824CV L7824CV - TO220 TO-220 (24V-1.5A)

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output24VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 40VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 78L05-SMD(5V-100MA)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78L05-TO92(5V-100MA)

    1,500₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M05 (5V-500MA)

    2,000₫ 5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78MxxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tape & Reel (TR)  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output5VCurrent - Output500mAVoltage - Dropout (Typical)2V @ 350mANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 150°CMounting TypeSurface MountPackage / CaseTO-252-3, DPak (2 Leads +...
  • 78M09

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M12

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M15(15V-500MA)

    2,500₫ 6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsMC78M00(A), NCV78M00 SeriesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tape & Reel (TR)  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output15VCurrent - Output500mAVoltage - Dropout (Typical)2V @ 350mANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / CaseTO-252-3, DPak (2...
  • 7905 7905CV L7905CV TO220 TO-220 (5V-1.5A)

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL79xxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyNegative FixedVoltage - Output-5VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)1.4V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputDown to -35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7912 7912CV L7912CV TO220 TO-220

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL79xxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyNegative FixedVoltage - Output-12VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)1.1V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputDown to -35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 79L05 SOT223 SOT-223

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A 7840

    60,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A2631-DIP8( 2CH-10MHZ)

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H2-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A2631S-SOP8( 2CH-10MHZ)

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H2-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A7840 DIP8 DIP-8

    32,000₫ 40,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • ADC 0809CCN

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • ADC0804 -SOP20

    39,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • ADC0804 DIP-20

    39,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • AMS1117-1.8(800MA-1.8V)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-3.3 (800MA-3.3V)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-5.0 (800MA-5.0V)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C3B-H4-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-ADJ (800MA)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C08-DIP8

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C08-SOP8

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H8-C10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C256-SOP8

    7,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsAT24C256CProduct Photos8-SOICFamilyMemorySeries-Packaging  Tape & Reel (TR)  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size256K (32K x 8)Speed400kHz, 1MHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply1.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther NamesAT24C256C-SSHL-T SL901AT24C256C-SSHL-T SL901TRAT24C256C-SSHL-T SL901TR-NDAT24C256C-SSHL-T-NDAT24C256C-SSHL-TTRAT24C256CSSHLT
  • AT24C64-DIP8

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsAT24C64BProduct Photos8-DIPSeries-Packaging  Tube  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size64K (8K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply2.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package8-PDIPOnline CatalogI²C™Other NamesAT24C64B10PU27
  • AT24C64-SOP8

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H8-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCAT24C64Product Photos8-SOICSeries-Packaging  Tape & Reel (TR)  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size64K (8K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply1.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther Names24C64WI-GT3CAT24C64WI-GT3TRCAT24C64WIGT3
  • CD4011-DIP14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4001BC, CD4011BCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersLogic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply3 V ~ 15 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low1.5 V ~ 4 VLogic Level - High3.5 V ~...
  • Tạm hết hàng
    CD4011-SOP14

    CD4011-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4011B,12B,23B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries4000BPackaging Tape & Reel (TR)  Logic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low1.5 V ~ 4 VLogic Level -...
  • CD4013-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4013B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries4000BFunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock24MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL90ns @ 15V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low6.8mA, 6.8mAVoltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent...
  • Tạm hết hàng
    CD4013-SOIC14

    CD4013-SOIC14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4013B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock24MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL90ns @ 15V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low6.8mA, 6.8mAVoltage - Supply3 V...
  • CD4015BE-DIP16

    6,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4015BCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries4000BLogic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements2Number of Bits per Element4FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIP
  • CD4017-DIP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4017B,22B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Counters, DividersSeries4000BLogic TypeCounter, DecadeDirectionUpNumber of Elements1Number of Bits per Element10ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate5.5MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)
  • Tạm hết hàng
    CD4017-SOIC16

    CD4017-SOIC16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4017B,22B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Counters, DividersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeCounter, DecadeDirectionUpNumber of Elements1Number of Bits per Element10ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate5.5MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case16-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package16-SOIC N
  • CD4066BE-DIP14

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4066B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Signal Switches, Multiplexers, DecodersSeries4000BTypeBilateral, FET SwitchesCircuit1 x 1:1Independent Circuits4Voltage Supply SourceDual SupplyVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case14-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package14-PDIPOnline Catalog4000B
  • Tạm hết hàng
    CD4066BM-SOIC16

    CD4066BM-SOIC16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4066B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Signal Switches, Multiplexers, DecodersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  TypeBilateral, FET SwitchesCircuit1 x 1:1Independent Circuits4Voltage Supply SourceDual SupplyVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case14-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package14-SOIC
  • CD4093-TSSOP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4093B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent - Quiescent (Max)4µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low0.9 V ~ 4 VLogic Level...
  • CD4094-DIP16

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • Tạm hết hàng
    CD4094-SOIC16

    CD4094-SOIC16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • CD4503BE-DIP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4503B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries4000BLogic TypeBuffer/Line Driver, Non-InvertingNumber of Elements2Number of Bits per Element2, 4 (Hex)Current - Output High, Low14.1mA, 23mAVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier...
  • CH340G

    25,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheet
  • DS12C887

    50,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: -Điện áp hoạt động bình thường cho phép đọc và ghi : 4,25V< VCC <5V -Điện áp hoạt động nhưng không cho phép đọc ghi : 3V≤VCC≤4.25V -Sử dụng Vbat nội khi VCC<3V -Giá trị thời gian trả về là...
  • DS1302-DIP8

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H10-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1302Product Photos8-DIPMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time Clocks...
  • DS1302-SOP8

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: A-H10-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1302Product Photos8-SOICMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time Clocks...
  • DS1307 (DIP8)

    12,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1307Product Photos8-DIPProduct Training Modules Standard Package  1CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyClock/Timing - Real Time ClocksSeries-Packaging   TypeClock/CalendarFeaturesLeap Year, NVSRAM, Square Wave OutputMemory Size56BTime FormatHH:MM:SS (12/24 hr)Date FormatYY-MM-DD-ddInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply4.5 V ~ 5.5 VVoltage - Supply, Battery2 V ~ 3.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough...
  • DS1307S

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: 1-9: 800010-99: 7000100-499: 6000500-9999: 5000DatasheetsDS1307Product Photos8-SOICMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Interfacing the DS1307 with an 8051-Compatible Microcontroller Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time...
  • ENC28J60-SO

    60,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H8-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • FT245RL - SSOP28

    75,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • HCPL2611-DIP8(1CH-10MHZ)

    19,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets6N137, HCPL2601,11,30,31CategoryIsolatorsFamilyOptoisolators - Logic OutputPackaging  Tube  Number of Channels1Inputs - Side 1/Side 21/0Voltage - Isolation2500VrmsCommon Mode Transient Immunity (Min)15kV/µsInput TypeDCOutput TypeOpen CollectorCurrent - Output / Channel50mAData Rate10MbpsPropagation Delay tpLH / tpHL (Max)75ns, 75nsRise / Fall Time (Typ)50ns, 12nsVoltage - Forward (Vf) (Typ)1.4VCurrent...
  • IR2101-DIP8

    23,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: IR2101S SOP8Thông số: Điện áp Voffset tối đa:600VDòng điện Io+/-: 130mA/270mAĐiện áp ra: 10V ~ 20VThời gian cắt xung: 160 & 150nsThời gian chờ: 50nsDải nhiệt độ hoạt động: -55C to 150C
  • IR2101S-SOP8

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: IR2101S SOP8Thông số: Điện áp Voffset tối đa:600VDòng điện Io+/-: 130mA/270mAĐiện áp ra: 10V ~ 20VThời gian cắt xung: 160 & 150nsThời gian chờ: 50nsDải nhiệt độ hoạt động: -55C to 150C
  • IR2103-DIP8

    21,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2103S-SOIC8

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2133 (SOP28)

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2135S-SOP28

    38,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2136S-SOP28

    50,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2184-DIP8

    17,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H5-C13
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2184S-SOIC8

    25,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR4427-DIP8

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H5-C12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR4427S-SOIC8

    20,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • L298N-ZIP15

    27,000₫ 52,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL298Other Related DocumentsL298 View All SpecificationsProduct Training ModulesSmall Motor DriversCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Full, Half-Bridge DriversOutput ConfigurationHalf Bridge (4)ApplicationsDC Motors, Relays, Solenoids, Stepper MotorsInterfaceLogicLoad TypeInductiveTechnologyBipolarCurrent - Peak Output2AVoltage - Supply4.5 V ~ 7 VVoltage - Load4.8 V ~ 46 VOperating...
  • L298P-PowerSO20

    68,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL298Other Related DocumentsL298 View All SpecificationsProduct Training ModulesSmall Motor DriversCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Full, Half-Bridge DriversOutput ConfigurationHalf Bridge (4)ApplicationsDC Motors, Relays, Solenoids, Stepper MotorsInterfaceLogicLoad TypeInductiveTechnologyBipolarCurrent - Peak Output2AVoltage - Supply4.5 V ~ 7 VVoltage - Load4.8 V ~ 46 VOperating...
  • L6203-ZIP11

    120,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL620xCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - MOSFET, Bridge Drivers - Internal SwitchTypeH-BridgeInput TypeNon-InvertingNumber of Outputs2On-State Resistance300 mOhmCurrent - Output / Channel4ACurrent - Peak Output5AVoltage - Supply12 V ~ 48 VOperating Temperature-40°C ~ 150°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseMultiwatt-11 (Vertical, Bent and Staggered Leads)Supplier...

Bộ lọc sản phẩm

Giá
0
thegioichipcomvn back to top