• Liên hệ:
  • Bán hàng: 0981 276 209 - Kỹ thuật: 0823 893 984

IC chức năng

(180 sản phẩm)
  • grid
  • list
Sắp xếp theo:

Bộ lọc sản phẩm

Giá
  • 24LC512-I/SM (SOP8)

    28,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets24AA512, 24LC512, 24FC512Product Photos8-SOICSeries-Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size512K (64K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply2.5 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther Names24LC512T-I/SN-ND24LC512T-I/SNTR
  • 4420

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • 6N137-DIP8(1CH-10MHZ)

    20,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets6N137 SeriesCategoryIsolatorsFamilyOptoisolators - Logic OutputPackaging  Tube  Number of Channels1Inputs - Side 1/Side 21/0Voltage - Isolation5000VrmsCommon Mode Transient Immunity (Min)1kV/µsInput TypeDCOutput TypeOpen CollectorCurrent - Output / Channel50mAData Rate10MBdPropagation Delay tpLH / tpHL (Max)100ns, 100nsRise / Fall Time (Typ)50ns, 12nsVoltage - Forward (Vf) (Typ)1.45VCurrent...
  • Tạm hết hàng
    74HC00D-SOP14

    74HC00D-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C13
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 74HC02-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H7-C2
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: DatasheetsTC74HC02AF, AP, AFN -CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeriesTC74HCLogic TypeNOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5...
  • 74HC02-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC02CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeNOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5...
  • 74HC04D-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H7-C3
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)04Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging Tape & Reel (TR)  Logic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level...
  • 74HC07D-SOP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H7-C4
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 74HC08-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H5-C12
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)08Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic...
  • 74HC08D-DIP14

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H5-C12
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC08, SN74HC08CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V ~...
  • 74HC14-DIP14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C6
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54,74HC14CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.3 V ~ 1.2 VLogic Level - High1.5 V ~ 4.2...
  • 74HC14D-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H7-C6
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)14Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeInverterNumber of Circuits6Number of Inputs6FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.3 V ~ 1.2 VLogic...
  • 74HC164-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C8
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC164, SN74HC164CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case14-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package14-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC164-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C6
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)164Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case14-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device...
  • 74HC165-DIP16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C9
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC165, SN74HC165CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypeDifferentialNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionParallel or Serial to SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC165-SOP16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C9
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)165Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeShift RegisterOutput TypeDifferentialNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionParallel or Serial to SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case16-TSSOP (0.173", 4.40mm...
  • 74HC193D

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H5-C11
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: 74HC193 SOP16 4-BIT UP/DOWN COUNTERDatasheets74HC(T)193Product Photos16-SOICProduct Training ModulesLogic PackagesPCN Assembly/Origin PCN Packaging Standard Package   Category FamilyLogic - Counters, DividersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR) Logic TypeBinary CounterDirectionUp, DownNumber of Elements1Number of Bits per Element4ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate49MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface...
  • 74HC193P

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H5-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Thông số kỹ thuật: Datasheets74HC(T)193Product Photos16-DIPProduct Training ModulesLogic PackagesPCN Assembly/Origin PCN Packaging Standard Package   Category FamilyLogic - Counters, DividersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR) Logic TypeBinary CounterDirectionUp, DownNumber of Elements1Number of Bits per Element4ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate49MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage...
  • 74HC245-DIP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C3
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC245, SN74HC245CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCLogic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough HolePackage / Case20-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package20-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC245-SOP20

    6,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)245Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SOPSupplier...
  • 74HC245-TSSOP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C5
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)245Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeTransceiver, Non-InvertingNumber of Elements1Number of Bits per Element8Current - Output High, Low7.8mA, 7.8mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SSOPSupplier...
  • 74HC32-DIP14

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C2
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC32, SN74HC32CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74hcLogic TypeOR GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V ~...
  • 74HC32-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: C-6-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)32Product Category:Logic GatesProduct:Single-Function GateLogic Function:ORLogic Family:74HCNumber of Gates:4 GateNumber of Input Lines:2 InputNumber of Output Lines:1 OutputHigh Level Output Current:- 5.2 mALow Level Output Current:5.2 mAVoltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mAPropagation...
  • 74HC373-DIP20

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C4
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)373Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCLogic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation12nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case20-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package20-DIP
  • 74HC373-SOP20

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C4
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)373Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation12nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)Supplier...
  • 74HC4051D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H7-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC4051CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries-Packaging Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit1 x 8:1On-State Resistance140 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply16µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC4052D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H7-C8
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)4052CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit2 x 4:1On-State Resistance210 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply320µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC4053D-SOP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)4053CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyInterface - Analog Switches, Multiplexers, DemultiplexersSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionMultiplexer/DemultiplexerCircuit3 x 2:1On-State Resistance140 OhmVoltage Supply SourceSingle, Dual SupplyVoltage - Supply, Single/Dual (±)2 V ~ 10 V, ±1 V ~ 5 VCurrent - Supply16µAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage /...
  • 74HC47-DIP14

    5,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C7
    • Thương hiệu: Texas Instruments
    • Mô tả ngắn: Manufacturer:Texas InstrumentsProduct Category:Flip FlopsRoHS: Details Number of Circuits:2Logic Family:HCLogic Type:D-Type Edge Triggered Flip-FlopPolarity:Inverting/Non-InvertingInput Type:CMOSOutput Type:CMOSPropagation Delay Time:175 nsHigh Level Output Current:- 5.2 mALow Level Output Current:5.2 mASupply Voltage - Min:2 VSupply Voltage - Max:6 VMinimum Operating Temperature:- 40 CMaximum Operating Temperature:+ 85...
  • 74HC573-SOP20

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C13
    • Thương hiệu: NXP
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC(T)573Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - LatchesSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeD-Type Transparent LatchCircuit8:8Output TypeTri-StateVoltage - Supply2 V ~ 6 VIndependent Circuits1Delay Time - Propagation14nsCurrent - Output High, Low7.8mA, 7.8mAOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case20-SOP Supplier Device Package20-SOPOnline Catalog74HC
  • 74HC595-DIP16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: C-H5-C13
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54/SN74HC595CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries74HCLogic TypeShift RegisterOutput TypeTri-StateNumber of Elements1Number of Bits per Element8FunctionSerial to Parallel, SerialVoltage - Supply2 V ~ 6 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIPOnline Catalog74HC
  • 74HC74D-SOP14

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: C-H6-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets74HC74Product Training ModulesLogic PackagesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries74HCPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock82MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL37ns @ 6V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mAVoltage -...
  • 74HC86-DIP14

    7,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H6-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsSN54HC86, SN74HC86CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries74HCLogic TypeXOR (Exclusive OR)Number of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply2 V ~ 6 VCurrent - Quiescent (Max)2µACurrent - Output High, Low5.2mA, 5.2mALogic Level - Low0.5 V ~ 1.8 VLogic Level - High1.5 V...
  • 7805 7805CV L7805CV TO220 TO-220 (5V-1.5A)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsLM78xx(A) DatasheetTO220B03 Pkg DrawingCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output5VCurrent - Output1AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature-40°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220-3
  • 7809 7809CV L7809CV TO-220 TO220 (9V-1.5A)

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output9VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7812 7812CD L7812CD TO263 TO-263

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • 7812 7812CV L7812CV TO220 TO-220 (12V-1.5A)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output12VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7815 7815CV L7815CV TO220 TO-220 (15V-1.5A)

    3,800₫

    • Mã sản phẩm: A-11-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output15VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7824 7824CV L7824CV - TO220 TO-220 (24V-1.5A)

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78xx(C,AB,AC)CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output24VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)2V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 40VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 78L05-SMD(5V-100MA)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78L05-TO92(5V-100MA)

    1,500₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M05 (5V-500MA)

    2,000₫ 5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL78MxxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tape & Reel (TR)  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output5VCurrent - Output500mAVoltage - Dropout (Typical)2V @ 350mANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 150°CMounting TypeSurface MountPackage / CaseTO-252-3, DPak (2 Leads +...
  • 78M09

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M12

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • 78M15(15V-500MA)

    2,500₫ 6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsMC78M00(A), NCV78M00 SeriesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tape & Reel (TR)  Regulator TopologyPositive FixedVoltage - Output15VCurrent - Output500mAVoltage - Dropout (Typical)2V @ 350mANumber of Regulators1Voltage - InputUp to 35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / CaseTO-252-3, DPak (2...
  • 7905 7905CV L7905CV TO220 TO-220 (5V-1.5A)

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL79xxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyNegative FixedVoltage - Output-5VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)1.4V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputDown to -35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 7912 7912CV L7912CV TO220 TO-220

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-11-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL79xxCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Voltage Regulators - Linear (LDO)Packaging  Tube  Regulator TopologyNegative FixedVoltage - Output-12VCurrent - Output1.5AVoltage - Dropout (Typical)1.1V @ 1ANumber of Regulators1Voltage - InputDown to -35VOperating Temperature0°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / CaseTO-220-3Supplier Device PackageTO-220
  • 79L05 SOT223 SOT-223

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: A-11-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A 7840

    60,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A2631-DIP8( 2CH-10MHZ)

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-5-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A2631S-SOP8( 2CH-10MHZ)

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-5-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • A7840 DIP8 DIP-8

    32,000₫ 40,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • ADC 0809CCN

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • ADC0804 -SOP20

    39,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • ADC0804 DIP-20

    39,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • AMS1117-1.8(800MA-1.8V)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-3.3 (800MA-3.3V)

    2,000₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-5.0 (800MA-5.0V)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C3B-H4-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AMS1117-ADJ (800MA)

    2,500₫

    • Mã sản phẩm: B-H4-C4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C08-DIP8

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C08-SOP8

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • AT24C256-SOP8

    7,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsAT24C256CProduct Photos8-SOICFamilyMemorySeries-Packaging  Tape & Reel (TR)  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size256K (32K x 8)Speed400kHz, 1MHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply1.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther NamesAT24C256C-SSHL-T SL901AT24C256C-SSHL-T SL901TRAT24C256C-SSHL-T SL901TR-NDAT24C256C-SSHL-T-NDAT24C256C-SSHL-TTRAT24C256CSSHLT
  • AT24C64-DIP8

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsAT24C64BProduct Photos8-DIPSeries-Packaging  Tube  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size64K (8K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply2.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package8-PDIPOnline CatalogI²C™Other NamesAT24C64B10PU27
  • AT24C64-SOP8

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCAT24C64Product Photos8-SOICSeries-Packaging  Tape & Reel (TR)  Format - MemoryEEPROMs - SerialMemory TypeEEPROMMemory Size64K (8K x 8)Speed400kHzInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply1.7 V ~ 5.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CPackage / Case8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package8-SOICOther Names24C64WI-GT3CAT24C64WI-GT3TRCAT24C64WIGT3
  • CD4011-DIP14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4001BC, CD4011BCCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersLogic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply3 V ~ 15 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low1.5 V ~ 4 VLogic Level - High3.5 V ~...
  • Tạm hết hàng
    CD4011-SOP14

    CD4011-SOP14

    3,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4011B,12B,23B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries4000BPackaging Tape & Reel (TR)  Logic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2Voltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent - Quiescent (Max)1µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low1.5 V ~ 4 VLogic Level -...
  • CD4013-DIP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4013B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries4000BFunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock24MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL90ns @ 15V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low6.8mA, 6.8mAVoltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent...
  • Tạm hết hàng
    CD4013-SOIC14

    CD4013-SOIC14

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-10
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4013B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Flip FlopsSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  FunctionSet(Preset) and ResetTypeD-TypeOutput TypeDifferentialNumber of Elements2Number of Bits per Element1Frequency - Clock24MHzMax Propagation Delay @ V, Max CL90ns @ 15V, 50pFTrigger TypePositive EdgeCurrent - Output High, Low6.8mA, 6.8mAVoltage - Supply3 V...
  • CD4015BE-DIP16

    6,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4015BCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Shift RegistersSeries4000BLogic TypeShift RegisterOutput TypePush-PullNumber of Elements2Number of Bits per Element4FunctionSerial to ParallelVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package16-PDIP
  • CD4017-DIP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4017B,22B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Counters, DividersSeries4000BLogic TypeCounter, DecadeDirectionUpNumber of Elements1Number of Bits per Element10ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate5.5MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)
  • Tạm hết hàng
    CD4017-SOIC16

    CD4017-SOIC16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4017B,22B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Counters, DividersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeCounter, DecadeDirectionUpNumber of Elements1Number of Bits per Element10ResetAsynchronousTimingSynchronousCount Rate5.5MHzTrigger TypePositive EdgeVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case16-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package16-SOIC N
  • CD4066BE-DIP14

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4066B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Signal Switches, Multiplexers, DecodersSeries4000BTypeBilateral, FET SwitchesCircuit1 x 1:1Independent Circuits4Voltage Supply SourceDual SupplyVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case14-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier Device Package14-PDIPOnline Catalog4000B
  • Tạm hết hàng
    CD4066BM-SOIC16

    CD4066BM-SOIC16

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4066B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Signal Switches, Multiplexers, DecodersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  TypeBilateral, FET SwitchesCircuit1 x 1:1Independent Circuits4Voltage Supply SourceDual SupplyVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeSurface MountPackage / Case14-SOIC (0.154", 3.90mm Width)Supplier Device Package14-SOIC
  • CD4093-TSSOP14

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H9-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4093B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Gates and InvertersSeries4000BPackaging  Tape & Reel (TR)  Logic TypeNAND GateNumber of Circuits4Number of Inputs2FeaturesSchmitt TriggerVoltage - Supply3 V ~ 18 VCurrent - Quiescent (Max)4µACurrent - Output High, Low3.4mA, 3.4mALogic Level - Low0.9 V ~ 4 VLogic Level...
  • CD4094-DIP16

    6,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • Tạm hết hàng
    CD4094-SOIC16

    CD4094-SOIC16

    4,500₫

    • Mã sản phẩm: A-9-8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • CD4503BE-DIP16

    5,000₫

    • Mã sản phẩm: A-9-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsCD4503B TypesCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyLogic - Buffers, Drivers, Receivers, TransceiversSeries4000BLogic TypeBuffer/Line Driver, Non-InvertingNumber of Elements2Number of Bits per Element2, 4 (Hex)Current - Output High, Low14.1mA, 23mAVoltage - Supply3 V ~ 18 VOperating Temperature-55°C ~ 125°CMounting TypeThrough HolePackage / Case16-DIP (0.300", 7.62mm)Supplier...
  • CH340G CH340

    12,000₫ 25,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheet
  • DS12C887

    50,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: -Điện áp hoạt động bình thường cho phép đọc và ghi : 4,25V< VCC <5V -Điện áp hoạt động nhưng không cho phép đọc ghi : 3V≤VCC≤4.25V -Sử dụng Vbat nội khi VCC<3V -Giá trị thời gian trả về là...
  • DS1302-DIP8

    4,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1302Product Photos8-DIPMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time Clocks...
  • DS1302-SOP8

    3,500₫

    • Mã sản phẩm: A-8-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1302Product Photos8-SOICMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Using the Dallas Tricklecharge Timekeeper Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time Clocks...
  • DS1307 (DIP8)

    12,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H11-C1
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsDS1307Product Photos8-DIPProduct Training Modules Standard Package  1CategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyClock/Timing - Real Time ClocksSeries-Packaging   TypeClock/CalendarFeaturesLeap Year, NVSRAM, Square Wave OutputMemory Size56BTime FormatHH:MM:SS (12/24 hr)Date FormatYY-MM-DD-ddInterfaceI²C, 2-Wire SerialVoltage - Supply4.5 V ~ 5.5 VVoltage - Supply, Battery2 V ~ 3.5 VOperating Temperature-40°C ~ 85°CMounting TypeThrough...
  • DS1307S

    8,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-11
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: 1-9: 800010-99: 7000100-499: 6000500-9999: 5000DatasheetsDS1307Product Photos8-SOICMfg Application NotesCrystal Considerations with Maxim Real-Time Clocks (RTCs) Interfacing the DS1307 with an 8051-Compatible Microcontroller Design Considerations for Maxim Real-Time Clocks Lithium Coin-Cell Batteries: Predicting an Application Lifetime Using the DS32kHz with Maxim Real-Time...
  • ENC28J60-SO

    45₫ 60,000₫

    • Mã sản phẩm: A-8-3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn:
  • FT245RL - SSOP28

    75,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C2
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: The FT245R is a USB to parallel FIFO interface with the following advanced features: Single chip USB to parallel FIFO bidirectional data transfer interface. Entire USB protocol handled on the chip. No USB specific firmware programming required. Fully integrated 1024...
  • HCPL - 0631 OPTOCOUPLER

    30,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-12
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • HCPL2611-DIP8(1CH-10MHZ)

    19,000₫

    • Mã sản phẩm: chưa rõ
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Datasheets6N137, HCPL2601,11,30,31CategoryIsolatorsFamilyOptoisolators - Logic OutputPackaging  Tube  Number of Channels1Inputs - Side 1/Side 21/0Voltage - Isolation2500VrmsCommon Mode Transient Immunity (Min)15kV/µsInput TypeDCOutput TypeOpen CollectorCurrent - Output / Channel50mAData Rate10MbpsPropagation Delay tpLH / tpHL (Max)75ns, 75nsRise / Fall Time (Typ)50ns, 12nsVoltage - Forward (Vf) (Typ)1.4VCurrent...
  • IR2101-DIP8

    23,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: IR2101S SOP8Thông số: Điện áp Voffset tối đa:600VDòng điện Io+/-: 130mA/270mAĐiện áp ra: 10V ~ 20VThời gian cắt xung: 160 & 150nsThời gian chờ: 50nsDải nhiệt độ hoạt động: -55C to 150C
  • IR2101S-SOP8

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H3-C8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: IR2101S SOP8Thông số: Điện áp Voffset tối đa:600VDòng điện Io+/-: 130mA/270mAĐiện áp ra: 10V ~ 20VThời gian cắt xung: 160 & 150nsThời gian chờ: 50nsDải nhiệt độ hoạt động: -55C to 150C
  • IR2103-DIP8

    21,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H1-C3
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2103S-SOIC8

    15,000₫

    • Mã sản phẩm: A-H4-C9
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2133 IR2133S (SOP28)

    45,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2135S-SOP28

    38,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-8
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2136S-SOP28

    50,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-5
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR2184-DIP8

    29,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Mô tả:The IR2184(4)(S) are high voltage, high speed power MOSFET and IGBT drivers with dependent high and low side referenced output channels. Proprietary HVIC and latch immune CMOS technologies enable ruggedized monolithic construction. The logic input is compatible with standard...
  • IR2184S-SOIC8

    25,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-4
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Mô tả:The IR2184(4)(S) are high voltage, high speed power MOSFET and IGBT drivers with dependent high and low side referenced output channels. Proprietary HVIC and latch immune CMOS technologies enable ruggedized monolithic construction. The logic input is compatible with standard...
  • IR4427-DIP8

    22,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • IR4427S-SOIC8

    20,000₫

    • Mã sản phẩm: A-7-6
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: Chưa có mô tả cho sản phẩm này
  • L298N-ZIP15

    27,000₫ 52,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL298Other Related DocumentsL298 View All SpecificationsProduct Training ModulesSmall Motor DriversCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Full, Half-Bridge DriversOutput ConfigurationHalf Bridge (4)ApplicationsDC Motors, Relays, Solenoids, Stepper MotorsInterfaceLogicLoad TypeInductiveTechnologyBipolarCurrent - Peak Output2AVoltage - Supply4.5 V ~ 7 VVoltage - Load4.8 V ~ 46 VOperating...
  • L298P-PowerSO20

    68,000₫

    • Mã sản phẩm: A-10-7
    • Thương hiệu: Khác
    • Mô tả ngắn: DatasheetsL298Other Related DocumentsL298 View All SpecificationsProduct Training ModulesSmall Motor DriversCategoryIntegrated Circuits (ICs)FamilyPMIC - Full, Half-Bridge DriversOutput ConfigurationHalf Bridge (4)ApplicationsDC Motors, Relays, Solenoids, Stepper MotorsInterfaceLogicLoad TypeInductiveTechnologyBipolarCurrent - Peak Output2AVoltage - Supply4.5 V ~ 7 VVoltage - Load4.8 V ~ 46 VOperating...

Bộ lọc sản phẩm

Giá
0
Thế Giới Chip back to top